Shirak II
Armenia
Shirak II Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Shirak II ghi bàn cứ mỗi 79 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Shirak II ghi trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Shirak II là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Shirak II không ghi được bàn trong 44% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Shirak II để thủng lưới cứ mỗi 30 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Shirak II để thủng lưới trung bình 2.97 bàn mỗi trận
Shirak II đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Shirak II đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Shirak II tổng số bàn thắng mỗi trận 4.10 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Shirak II tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 47% đối với Shirak II tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Shirak II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Shirak II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Shirak II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Shirak II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Shirak II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Shirak II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Shirak II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Shirak II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Shirak II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Shirak II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 67% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Shirak II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 64% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Shirak II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Shirak II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Shirak II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Shirak II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Shirak II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Shirak II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Shirak II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Shirak II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Shirak II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Shirak II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Shirak II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Shirak II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Shirak II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Shirak II Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 24 | 4 | 2 | 81:18 | 63 | 76 | |
| 2 | 30 | 22 | 5 | 3 | 77:31 | 46 | 71 | |
| 3 | 30 | 22 | 2 | 6 | 59:24 | 35 | 68 | |
| 4 | 30 | 22 | 1 | 7 | 83:26 | 57 | 67 | |
| 5 | 30 | 21 | 3 | 6 | 76:30 | 46 | 66 | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | 43:43 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 12 | 2 | 16 | 43:58 | -15 | 38 | |
| 8 | 30 | 11 | 4 | 15 | 38:51 | -13 | 37 | |
| 9 | 30 | 9 | 9 | 12 | 46:54 | -8 | 36 | |
| 10 | 30 | 8 | 7 | 15 | 39:58 | -19 | 31 | |
| 11 | 30 | 7 | 8 | 15 | 32:50 | -18 | 29 | |
| 12 | 30 | 7 | 7 | 16 | 32:60 | -28 | 28 | |
| 13 | 30 | 6 | 6 | 18 | 46:62 | -16 | 24 | |
| 14 | 30 | 6 | 6 | 18 | 33:58 | -25 | 24 | |
| 15 | 30 | 7 | 2 | 21 | 23:73 | -50 | 23 | |
| 16 | 30 | 4 | 6 | 20 | 34:89 | -55 | 18 |
- Promotion